Xổ Số miền Trung ngày 11/02/2024 - Kết quả XSMT 11/02/2024 Chính Xác

Hôm nay: Thứ 6 ngày 05/06/2026

XSMT ngày 11/02/2024

XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 11/02/2024

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
98
81
50
G7
572
386
856
G6
932
1708
0202
8315
2377
1232
1177
0465
6468
G5
9334
1723
0071
G4
97673
26379
69224
94866
30623
57811
29048
93054
93366
04250
61685
00011
00663
23784
10499
32002
66165
74819
75820
08156
07102
G3
43684
00037
67184
80252
26275
99259
G2
72446
35903
15286
G1
15341
49049
19753
DB
881049
965046
615244
Đầy đủ 2 số 3 số
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Bảng loto miền Miền Trung / Lô tô XSMT Chủ nhật / Xổ số miền Trung 30 ngày
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 02, 08 03 02(2)
1 11 11, 15 19
2 23, 24 23 20
3 32, 34, 37 32
4 41, 46, 48, 49 46, 49 44
5 50, 52, 54 50, 53, 56(2), 59
6 66 63, 66 65(2), 68
7 72, 73, 79 77 71, 75, 77
8 84 81, 84(2), 85, 86 86
9 98 99

Khánh Hòa
Thống kê tần suất lô tô 00 – 99 đài Khánh Hòa (30 ngày gần nhất)
Cặp số Số lần xuất hiện Lần gần nhất Khoảng cách (kỳ)
00 1 10/12 17
01 5 31/01 2
02 6 04/02 1
03 4 24/12 13
04 7 31/12 11
05 7 03/01 10
06 3 31/01 2
07 4 21/01 5
08 4 10/01 8
09 10 04/02 1
10 5 24/01 4
11 7 10/01 8
12 7 24/01 4
13 3 24/01 4
14 5 14/01 7
15 11 07/02 0
16 7 07/02 0
17 7 31/01 2
18 3 31/12 11
19 3 31/01 2
20 7 07/02 0
21 5 21/01 5
22 7 04/02 1
23 9 17/01 6
24 4 31/01 2
25 1 28/01 3
26 8 24/01 4
27 9 31/01 2
28 8 04/02 1
29 6 28/01 3
30 2 04/02 1
31 7 07/02 0
32 2 20/12 14
33 3 24/01 4
34 5 04/02 1
35 3 03/12 19
36 5 04/02 1
37 7 28/01 3
38 6 04/02 1
39 6 10/01 8
40 3 07/02 0
41 1 12/11 25
42 9 07/02 0
43 3 31/01 2
44 6 04/02 1
45 5 03/01 10
46 5 04/02 1
47 3 29/11 20
48 5 03/01 10
49 8 24/01 4
50 3 26/11 21
51 3 24/01 4
52 8 31/01 2
53 5 21/01 5
54 5 07/01 9
55 1 31/12 11
56 8 21/01 5
57 6 21/01 5
58 8 31/01 2
59 6 28/01 3
60 4 04/02 1
61 4 10/01 8
62 4 28/01 3
63 5 24/01 4
64 5 03/01 10
65 4 31/01 2
66 3 07/02 0
67 8 04/02 1
68 4 07/02 0
69 7 31/01 2
70 4 07/02 0
71 9 17/01 6
72 4 17/01 6
73 5 21/01 5
74 6 07/02 0
75 9 07/02 0
76 4 28/01 3
77 4 04/02 1
78 5 31/01 2
79 5 24/12 13
80 5 04/02 1
81 5 31/01 2
82 7 14/01 7
83 6 17/01 6
84 4 28/01 3
85 3 06/12 18
86 5 31/01 2
87 6 21/01 5
88 7 04/02 1
89 6 28/01 3
90 2 07/02 0
91 9 04/02 1
92 7 07/02 0
93 8 07/02 0
94 3 14/01 7
95 5 24/01 4
96 5 03/01 10
97 8 07/02 0
98 8 07/02 0
99 8 07/02 0
Kon Tum
Thống kê tần suất lô tô 00 – 99 đài Kon Tum (30 ngày gần nhất)
Cặp số Số lần xuất hiện Lần gần nhất Khoảng cách (kỳ)
00 6 07/01 4
01 4 17/12 7
02 3 28/01 1
03 9 21/01 2
04 4 07/01 4
05 7 04/02 0
06 8 19/11 11
07 3 17/12 7
08 5 31/12 5
09 4 14/01 3
10 8 21/01 2
11 8 04/02 0
12 4 14/01 3
13 6 04/02 0
14 3 22/10 15
15 4 28/01 1
16 2 28/01 1
17 5 17/12 7
18 4 04/02 0
19 5 31/12 5
20 4 14/01 3
21 5 28/01 1
22 4 28/01 1
23 5 12/11 12
24 6 04/02 0
25 2 19/11 11
26 2 28/01 1
27 6 28/01 1
28 7 14/01 3
29 7 21/01 2
30 2 22/10 15
31 6 07/01 4
32 6 17/12 7
33 6 31/12 5
34 8 10/12 8
35 5 07/01 4
36 6 12/11 12
37 3 24/09 19
38 5 15/10 16
39 8 24/12 6
40 6 17/12 7
41 3 28/01 1
42 8 04/02 0
43 5 31/12 5
44 10 04/02 0
45 5 21/01 2
46 8 04/02 0
47 3 10/12 8
48 6 28/01 1
49 6 24/12 6
50 3 10/12 8
51 7 04/02 0
52 4 14/01 3
53 4 24/12 6
54 10 28/01 1
55 5 28/01 1
56 9 28/01 1
57 8 04/02 0
58 5 04/02 0
59 12 31/12 5
60 4 22/10 15
61 7 04/02 0
62 1 31/12 5
63 3 10/12 8
64 8 21/01 2
65 9 21/01 2
66 3 14/01 3
67 6 21/01 2
68 7 04/02 0
69 6 04/02 0
70 6 07/01 4
71 5 04/02 0
72 8 28/01 1
73 6 04/02 0
74 8 14/01 3
75 8 24/12 6
76 5 04/02 0
77 5 22/10 15
78 6 04/02 0
79 5 24/12 6
80 3 14/01 3
81 7 14/01 3
82 2 26/11 10
83 5 14/01 3
84 5 14/01 3
85 7 31/12 5
86 4 24/12 6
87 2 10/12 8
88 5 14/01 3
89 7 21/01 2
90 1 12/11 12
91 3 17/12 7
92 8 12/11 12
93 1 16/07 29
94 10 07/01 4
95 7 21/01 2
96 1 22/10 15
97 4 07/01 4
98 5 14/01 3
99 5 21/01 2
Thừa Thiên Huế
Thống kê tần suất lô tô 00 – 99 đài Thừa Thiên Huế (30 ngày gần nhất)
Cặp số Số lần xuất hiện Lần gần nhất Khoảng cách (kỳ)
00 4 29/01 2
01 6 04/02 1
02 5 29/01 2
03 9 04/02 1
04 5 29/01 2
05 6 15/01 6
06 6 29/01 2
07 5 14/01 7
08 4 07/01 9
09 5 05/02 0
10 6 21/01 5
11 3 28/01 3
12 6 05/02 0
13 10 15/01 6
14 7 05/02 0
15 2 03/12 19
16 5 29/01 2
17 6 05/02 0
18 6 31/12 11
19 8 28/01 3
20 4 01/01 10
21 2 29/01 2
22 8 29/01 2
23 2 05/11 27
24 8 22/01 4
25 7 15/01 6
26 8 28/01 3
27 6 05/02 0
28 7 04/02 1
29 8 04/02 1
30 5 15/01 6
31 5 15/01 6
32 14 04/02 1
33 8 05/02 0
34 6 21/01 5
35 7 04/02 1
36 7 04/02 1
37 3 29/01 2
38 3 15/01 6
39 9 22/01 4
40 7 04/02 1
41 4 05/02 0
42 3 07/01 9
43 3 29/01 2
44 3 05/02 0
45 4 28/01 3
46 3 15/01 6
47 2 17/12 15
48 5 04/02 1
49 2 25/12 12
50 1 06/11 26
51 2 11/12 16
52 8 08/01 8
53 7 28/01 3
54 3 24/12 13
55 4 21/01 5
56 4 14/01 7
57 3 15/01 6
58 3 01/01 10
59 3 21/01 5
60 6 22/01 4
61 8 15/01 6
62 4 05/02 0
63 5 29/01 2
64 7 04/02 1
65 6 29/01 2
66 8 04/02 1
67 6 29/01 2
68 2 22/01 4
69 7 05/02 0
70 8 28/01 3
71 7 22/01 4
72 1 15/01 6
73 4 14/01 7
74 5 07/01 9
75 4 05/02 0
76 8 21/01 5
77 6 01/01 10
78 2 05/11 27
79 7 29/01 2
80 8 05/02 0
81 4 29/01 2
82 4 05/02 0
83 1 08/01 8
84 3 14/01 7
85 2 10/12 17
86 3 15/01 6
87 4 22/01 4
88 12 05/02 0
89 10 29/01 2
90 7 21/01 5
91 9 15/01 6
92 5 05/02 0
93 8 28/01 3
94 8 04/02 1
95 4 31/12 11
96 5 05/02 0
97 7 04/02 1
98 6 29/01 2
99 4 31/12 11

Lịch quay và giờ mở thưởng của XSMT

Xổ số Miền Trung được quay hằng ngày theo lịch cố định, mỗi ngày tương ứng với một hoặc nhiều đài quay thưởng khác nhau. Kỳ quay diễn ra vào khoảng 17h15 – 17h35 mỗi ngày, và kết quả thường được cập nhật trực tiếp ngay sau khi quay xong.

Lịch đài miền Trung theo ngày trong tuần (tham khảo chung):

  • Thứ Hai: Thừa Thiên Huế (XSTTH), Phú Yên (XSPY)

  • Thứ Ba: Đắk Lắk (XSDLK), Quảng Nam (XSQNM)

  • Thứ Tư: Đà Nẵng (XSDNG), Khánh Hòa (XSKH)

  • Thứ Năm: Bình Định (XSBDI), Quảng Trị (XSQT), Quảng Bình (XSQB)

  • Thứ Sáu: Gia Lai (XSGL), Ninh Thuận (XSNT)

  • Thứ Bảy: Đà Nẵng (XSDNG), Quảng Ngãi (XSQNG), Đắk Nông (XSDNO)

  • Chủ Nhật: Khánh Hòa (XSKH), Kon Tum (XSKT)

Giờ mở thưởng chung được nhiều nguồn thống kê đưa ra là khoảng 17h15 – 17h35 (kết quả cập nhật ngay sau đó).

Cơ cấu giải thưởng Xổ số Miền Trung

Người chơi XSMT sẽ quan tâm phần nào giá trị giải thưởng lớn và cách dò đúng. Cơ cấu thưởng phổ biến được nhiều trang thống kê như sau:

Với vé 10.000đ, XSMT có các hạng giải chính:

  • Giải Đặc biệt – 1 giải trúng 6 chữ số, trị giá khoảng 2.000.000.000 đ

  • Giải Nhất – 10 giải, mỗi giải 30.000.000 đ

  • Giải Nhì – 10 giải, mỗi giải 15.000.000 đ

  • Giải Ba – 20 giải, mỗi giải 10.000.000 đ

  • Giải Tư – 70 giải, mỗi giải 3.000.000 đ

  • Giải Năm – 100 giải, mỗi giải 1.000.000 đ

  • Giải Sáu – 300 giải, mỗi giải 400.000 đ

  • Giải Bảy – 1.000 giải, mỗi giải 200.000 đ

  • Giải Tám – 10.000 giải, mỗi giải 100.000 đ

 

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

XSMT hôm nay quay ở đài nào và bắt đầu lúc mấy giờ?

Xổ số miền Trung được quay mỗi ngày vào lúc khoảng 17h15’, với các đài Phú Yên, Thừa Thiên Huế, Đắk Lắk, Quảng Nam, Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình, Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắk Nông, Kon Tum luân phiên theo lịch trong tuần.

XSMT có những hạng giải nào và giá trị giải đặc biệt là bao nhiêu?

Kết quả XSMT gồm nhiều hạng giải từ giải tám → giải đặc biệt, với mỗi tỉnh phát hành vé loại 6 chữ số và thường có 9 hạng giải chính tương đương với 18 dãy số trúng thưởng tổng cộng. Giải đặc biệt thường là hạng có giá trị cao nhất trong mỗi kỳ quay.

Có cách nào xem lịch sử kết quả XSMT không?

Có. Bạn có thể truy cập xosobadai.com, chọn khu vực Miền Trung, sau đó chọn ngày cụ thể để xem lại kết quả XSMT trong quá khứ. Điều này giúp bạn so sánh, dò số cũ, và theo dõi xu hướng các kỳ quay trước đó.